<- Back to blog

「オノマトペ」 trong tiếng Nhật ③: Cảm giác khi chạm qua 「フワフワ・ツルツル・ザラザラ」

Kotoba Drill Editor

Chủ đề hôm nay

Trong các bài về 「オノマトペ」 trước đây, chúng ta đã học:

  • Phần ①: những từ diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái, như 「ワクワク」 và 「ドキドキ」
  • Phần ②: những từ diễn tả âm thanh thật sự nghe được, như 「ザーザー」 và 「ドンドン」

Lần này, chúng ta sẽ học thêm một nhóm rất hay dùng.

Đó là những từ biến cảm giác khi chạm bằng tay thành lời.

  • Bánh mì mềm xốp 「フワフワ
  • Mặt băng trơn láng 「ツルツル
  • Giấy nhám ráp 「ザラザラ

Những từ này không phải là âm thanh nghe được. Vì chúng diễn tả cảm giác khi chạm, chúng thuộc nhóm 「擬態語」(「ぎたいご」, [ɡʲitaigo̞]:từ biến trạng thái hoặc cảm giác không có âm thanh thành lời). Chúng xuất hiện rất thường xuyên trong hội thoại hằng ngày, như khi nói về nấu ăn, mua sắm, quần áo hoặc thời tiết.

Hôm nay, chúng ta sẽ chọn 8 từ 「オノマトペ」 chỉ cảm giác khi chạm thường dùng trong đời sống, rồi học qua ví dụ xem đó là cảm giác như thế nàodùng ra sao.


Khác nhau giữa 「擬音語」 và 「擬態語」(ôn lại)

「オノマトペ」 có 2 loại lớn. Hãy ôn lại bài trước.

LoạiDiễn tả điều gìVí dụ
「擬音語」(「ぎおんご」, [ɡʲio̞ŋɡo̞]):từ biến âm thanh thành lờiÂm thanh thật sự nghe được「ザーザー」(tiếng mưa), 「ドンドン」(tiếng gõ mạnh)
「擬態語」(「ぎたいご」, [ɡʲitaigo̞]):từ biến trạng thái thành lờiTrạng thái, cảm xúc và cảm giác(không có âm thanh)「ワクワク」(mong chờ), 「フワフワ」(cảm giác mềm nhẹ)

Cảm giác khi chạm không phát ra âm thanh. Vì vậy, tất cả từ trong bài hôm nay đều là 「擬態語」.

Những từ này biến điều cơ thể cảm nhận được thành lời, chẳng hạn chạm bằng tay, cảm thấy trên da hoặc cảm nhận trong miệng.


8 từ học hôm nay

Trước hết, hãy nhìn qua bảng tổng hợp.

TừCảm giác như thế nào?Nói ngắn gọn
「フワフワ」Mềm và nhẹBánh mì, mây, khăn
「ツルツル」Trơn láng và dễ trượtBăng, sàn trơn láng, trứng luộc
「ザラザラ」Có hạt nhỏ, rápGiấy nhám, cát, da khô
「サラサラ」Khô ráo và mượtTóc, cát khô chảy mịn, vải
「ベタベタ」Dính nhớp và bám vàoMật ong, mồ hôi, kẹo
「モチモチ」Mềm và có độ đàn hồi「もち」(「もち」, [mo̞tɕi]:bánh gạo nếp dẻo của Nhật), bánh mì, da em bé
「フカフカ」Mềm và phồng lênChăn đệm, ghế sofa, tuyết
「チクチク」Có vật nhỏ đâm vào daÁo len, râu, cỏ khô

Tiếp theo, chúng ta sẽ xem kỹ hơn từng từ.


① 「フワフワ」

Ý nghĩa: Cảm giác mềm và nhẹ. Từ này gợi hình ảnh có nhiều không khí bên trong.

Dùng cho bánh mì, khăn, mây, tóc và những thứ mềm, chạm vào thấy dễ chịu.

Ví dụ:

  • 「焼きたてのパンはフワフワでおいしい。」(Bánh mì mới nướng mềm xốp và ngon.)
  • 「このタオルはフワフワで気持ちいい。」(Chiếc khăn này mềm xốp, chạm vào rất dễ chịu.)
  • 「空に白い雲がフワフワうかんでいる。」(Những đám mây trắng đang trôi bồng bềnh trên trời.)

Gợi ý cách dùng: Không chỉ dùng cho đồ vật, từ này cũng dùng được cho cảm xúc. 「気持ちがフワフワする」 diễn tả cảm giác chưa bình tĩnh, như chưa đứng vững trên mặt đất.


② 「ツルツル」

Ý nghĩa: Bề mặt trơn láng và dễ trượt. Không có chỗ gồ ghề.

Dùng cho băng, trứng luộc, sàn được đánh bóng trơn, da mịn và 「うどん」(「うどん」, [ɯdo̞ɴ]:mì sợi dày làm từ bột mì của Nhật).

Ví dụ:

  • 「道が凍ってツルツルすべる。気をつけて。」(Đường bị đóng băng và rất trơn. Hãy cẩn thận.)
  • 「ゆで卵のからをむいたら、中はツルツルだった。」(Khi bóc vỏ trứng luộc ra, bên trong trơn láng.)
  • 「このうどんはツルツルしていて食べやすい。」(Sợi mì này trơn mượt nên dễ ăn.)

Lưu ý: 「ツルツルすべる」 cũng có thể mang nghĩa nguy hiểm. Khi dùng cho băng hoặc sàn vào ngày mưa, đây là cách nói để nhắc người khác cẩn thận.


③ 「ザラザラ」

Ý nghĩa: Bề mặt có nhiều chỗ gồ ghề nhỏ và tạo cảm giác ráp. Đây là từ trái nghĩa với 「ツルツル」.

Dùng cho giấy nhám, cát và da khô, nứt nẻ.

Ví dụ:

  • 「この紙はザラザラしていて、書きにくい。」(Tờ giấy này ráp nên khó viết.)
  • 「海から帰ると、体が砂でザラザラする。」(Sau khi từ biển về, người tôi đầy cát nên thấy ráp.)
  • 「冬は手がザラザラになりやすい。」(Mùa đông, tay dễ bị khô ráp.)

Gợi ý cách dùng: 「ザラザラ」 thường dùng cho cảm giác chạm không dễ chịu. Từ này cũng tiện khi nói về tình trạng da không tốt.


④ 「サラサラ」

Ý nghĩa: Khô ráo, mượt và chảy trôi nhẹ nhàng. Không có cảm giác dính.

Dùng cho tóc, cát khô chảy mịn, vải mượt và dòng nước.

Ví dụ:

  • 「シャンプーのあと、髪がサラサラになった。」(Sau khi gội đầu, tóc trở nên mềm mượt.)
  • 「きれいな川の水がサラサラ流れている。」(Nước trong con sông sạch đang chảy róc rách nhẹ nhàng.)
  • 「このシャツはサラサラしていて、夏でもすずしい。」(Chiếc áo này khô mượt nên mặc mùa hè vẫn mát.)

Khác với 「ザラザラ」: 「サラサラ」 là cảm giác mượt và dễ chịu, còn 「ザラザラ」 là cảm giác có nhiều điểm nhỏ mắc lại. Âm nghe giống nhau, nhưng cảm giác thì trái ngược.


⑤ 「ベタベタ」

Ý nghĩa: Cảm giác dính nhớp và bám vào. Nó dính vào tay hoặc đồ vật.

Dùng cho mật ong, kẹo, mồ hôi, keo dán và những thứ dính khiến người ta thấy không dễ chịu.

Ví dụ:

  • 「あめを食べたら、手がベタベタになった。」(Ăn kẹo xong, tay tôi bị dính nhớp.)
  • 「夏は汗で体がベタベタする。」(Mùa hè, cơ thể dính nhớp vì mồ hôi.)
  • 「テーブルがベタベタしているから、ふいておくね。」(Bàn đang bị dính, để tôi lau trước nhé.)

Gợi ý cách dùng: Từ này cũng dùng được cho quan hệ giữa người với người. 「ベタベタする」 có thể diễn tả trạng thái lúc nào cũng dính lấy nhau, thân thiết quá mức(cách nói thân mật).


⑥ 「モチモチ」

Ý nghĩa: Mềm và có độ đàn hồi(khi ấn vào thì hơi trở lại hình dạng cũ).

Dùng cho 「もち」, bánh mì, 「うどん」 và da em bé.

Ví dụ:

  • 「このパンはモチモチしていておいしい。」(Bánh mì này mềm dẻo và ngon.)
  • 「つきたてのもちはモチモチだ。」(Bánh gạo nếp mới giã rất mềm dẻo.)
  • 「赤ちゃんのほっぺはモチモチしている。」(Má em bé mềm và đàn hồi.)

Gợi ý cách dùng: Với món ăn, 「モチモチ」 thường là lời khen. Bạn cũng hay thấy từ này trong thực đơn hoặc quảng cáo của cửa hàng.


⑦ 「フカフカ」

Ý nghĩa: Mềm, phồng lên và khi ấn vào thì lún xuống dễ chịu.

Dùng cho 「ふとん」(「ふとん」, [ɸɯto̞ɴ]:bộ chăn đệm kiểu Nhật), ghế sofa, tuyết mới phủ và bánh mì mới.

Ví dụ:

  • 「このふとんはフカフカで、よくねむれる。」(Bộ chăn đệm này mềm êm nên ngủ rất ngon.)
  • 「雪がフカフカつもっている。」(Tuyết mềm xốp đang phủ dày.)
  • 「ソファがフカフカで、すわると気持ちいい。」(Ghế sofa mềm êm, ngồi xuống rất dễ chịu.)

Khác với 「フワフワ」: 「フワフワ」 là cảm giác nhẹ và mềm, còn 「フカフカ」 là cảm giác mềm, có độ dày và lún xuống khi ấn. Với chăn đệm và ghế sofa, 「フカフカ」 thường hợp hơn.


⑧ 「チクチク」

Ý nghĩa: Cảm giác như những vật nhỏ, nhọn đâm nhẹ vào da.

Dùng cho áo len có lông, râu, cỏ khô và gai nhỏ.

Ví dụ:

  • 「このセーターはチクチクして、肌がかゆい。」(Chiếc áo len này châm chích nên da bị ngứa.)
  • 「パパのひげがチクチクする。」(Râu của bố đâm lăn tăn vào da.)
  • 「かわいた草の上にすわると、足がチクチクした。」(Khi ngồi trên cỏ khô, chân tôi bị châm chích.)

Gợi ý cách dùng: 「チクチク」 cũng dùng được cho trái tim. 「胸がチクチクする」 diễn tả cảm giác hơi đau trong lòng hoặc thấy áy náy.


Cách tạo 「オノマトペ」 chỉ cảm giác khi chạm(mẫu cơ bản)

DạngVí dụGiải thích
Lặp lại cùng một âm 2 lần「フワフワ」, 「ツルツル」, 「ザラザラ」Dạng thường gặp nhất. Tạo cảm giác cảm nhận ấy kéo dài.
Thêm 「〜の」 để nối với danh từ「フワフワのパン」, 「サラサラの髪」Tự nhiên khi giải thích trạng thái của một vật.
Thêm 「〜する」 để biến thành động từ「ベタベタする」, 「チクチクする」Diễn tả cảm giác khi chạm hoặc trạng thái.
Dùng 「〜だ/です」 để nói kết luận「このもちはモチモチだ。」Cách đơn giản để truyền đạt cảm tưởng hoặc đánh giá.

Tình huống dùng ①: Món ăn và nấu ăn

「オノマトペ」 chỉ cảm giác khi chạm thường dùng để truyền đạt cảm giác món ăn trong miệng. Ở Nhật, cảm giác khi ăn rất được coi trọng, nên những từ này hay xuất hiện trong thực đơn và chương trình nấu ăn.

  • 「焼きたてのパンはフワフワだ。」(Bánh mì mới nướng mềm xốp.)
  • 「このうどんはツルツルしている。」(Sợi mì này trơn mượt.)
  • 「おもちはモチモチしていておいしい。」(Bánh gạo nếp mềm dẻo và ngon.)

Khi nói cảm tưởng về món ăn, nếu thêm từ chỉ cảm giác khi ăn chứ không chỉ nói về vị, cách diễn đạt sẽ sinh động hơn.


Tình huống dùng ②: Da, quần áo và đồ vật quanh mình

Trong đời sống hằng ngày, 「オノマトペ」 chỉ cảm giác khi chạm cũng được dùng rất nhiều.

  • 「シャンプーのあと、髪がサラサラになった。」(Sau khi gội đầu, tóc trở nên mềm mượt.)
  • 「冬は手がザラザラになりやすい。」(Mùa đông, tay dễ bị khô ráp.)
  • 「このセーターはチクチクして、少しかゆい。」(Chiếc áo len này châm chích nên hơi ngứa.)
  • 「ふとんがフカフカで、よくねむれた。」(Chăn đệm mềm êm nên tôi ngủ rất ngon.)

Khi mua sắm, những từ này cũng tiện để truyền đạt cảm giác của quần áo hoặc khăn.


Lưu ý: Những cảm giác giống nhau và cặp dễ nhầm

TừCảm giácTừ dễ nhầmKhác nhau
「フワフワ」Nhẹ và mềm「フカフカ」「フカフカ」 có độ dày và lún xuống khi ấn
「ツルツル」Trơn láng, dễ trượt「サラサラ」「サラサラ」 là cảm giác khô ráo và chảy mượt
「ザラザラ」Có hạt nhỏ mắc lại「サラサラ」Âm nghe giống nhau, nhưng cảm giác trái ngược
「ベタベタ」Dính nhớp và bám vào「ヌルヌル」「ヌルヌル」 là cảm giác ướt, nhớt và trơn
「モチモチ」Có độ đàn hồi「フワフワ」「フワフワ」 chú trọng sự nhẹ hơn độ đàn hồi

Tình huống phù hợp và không phù hợp với 「オノマトペ」 chỉ cảm giác khi chạm

Phù hợpKhông phù hợp
Khi truyền đạt cảm giác món ăn trong miệngVăn bản công hoặc báo cáo(tránh dùng quá nhiều)
Khi nói về cảm giác của quần áo, khăn và daThư công việc(đôi khi tạo ấn tượng hơi trẻ con)
Hội thoại với bạn bè và gia đìnhLuận văn học thuật hoặc văn bản pháp lý
Mạng xã hội, nhật ký và thực đơn của cửa hàngPhần tự giới thiệu trang trọng khi mới gặp lần đầu

Hướng thay thế cách nói(「かな(ひらがなよみ)」+ IPA)

TừCảm giác như thế nào?Ví dụCách đọc(「かな(ひらがなよみ)」)Phát âm(IPA)Điểm dùng
「フワフワ」Mềm và nhẹ「パンがフワフワだ。」(Bánh mì mềm xốp.)「ふわふわ」[ɸɯwaɸɯwa]Chủ yếu là sự nhẹ và mềm
「ツルツル」Trơn láng, dễ trượt「道がツルツルすべる。」(Đường trơn và dễ trượt.)「つるつる」[tsɯɾɯtsɯɾɯ]Không gồ ghề, dễ trượt
「ザラザラ」Có hạt nhỏ, ráp「紙がザラザラする。」(Giấy có cảm giác ráp.)「ざらざら」[zaɾazaɾa]Trái nghĩa với 「ツルツル」
「サラサラ」Khô ráo và mượt「髪がサラサラだ。」(Tóc mềm mượt.)「さらさら」[saɾasaɾa]Cảm giác khô và chảy mượt
「ベタベタ」Dính nhớp và bám vào「手がベタベタする。」(Tay dính nhớp.)「べたべた」[betabeta]Dính và không dễ chịu
「モチモチ」Có độ đàn hồi「パンがモチモチだ。」(Bánh mì mềm dẻo.)「もちもち」[mo̞tɕimo̞tɕi]Mềm, ấn vào thì trở lại
「フカフカ」Phồng lên và lún xuống「ふとんがフカフカだ。」(Chăn đệm mềm êm.)「ふかふか」[ɸɯkaɸɯka]Có độ dày và lún xuống khi ấn
「チクチク」Có vật nhỏ đâm vào「セーターがチクチクする。」(Áo len châm chích.)「ちくちく」[tɕikɯtɕikɯ]Cảm giác vật mảnh đâm vào da
Note

IPA chỉ là cách ghi gần đúng. Độ dài nguyên âm và các âm như 「ふ」, 「つ」 có thể thay đổi tùy người nói và tùy vùng. Hãy kiểm tra cùng với 「かな」.


Ví dụ phân biệt trong thực tế(đời sống và công việc|「かな(ひらがなよみ)」+ IPA)

Bối cảnhÝ muốn nóiCách nói phù hợpCách đọc(「かな(ひらがなよみ)」)Phát âm(IPA)Điểm cần chú ý
Đời sống(bữa ăn)Bánh mì mềm「このパン、フワフワでおいしいね。」(Bánh mì này mềm xốp và ngon nhỉ.)「この ぱん ふわふわ で おいしい ね」[ko̞no̞ paɴ ɸɯwaɸɯwa de̞ o̞iɕiː ne̞]Cách nói tự nhiên để khen cảm giác khi ăn
Đời sống(thời tiết)Đường trơn và nguy hiểm「道がツルツルだから気をつけて。」(Đường trơn nên hãy cẩn thận.)「みち が つるつる だから きをつけて」[mitɕi ɡa tsɯɾɯtsɯɾɯ dakaɾa kʲio̞tsɯ̥ke̞te̞]Cách nói để nhắc người khác cẩn thận
Đời sống(chăm sóc ngoại hình)Tóc đang ở trạng thái tốt「シャンプーしたら髪がサラサラ。」(Gội đầu xong, tóc mềm mượt.)「しゃんぷー したら かみ が さらさら」[ɕampɯː ɕitaɾa kami ɡa saɾasaɾa]Cảm giác chạm dễ chịu
Đời sống(mùa hè)Khó chịu vì mồ hôi「暑くて体がベタベタする。」(Trời nóng nên người dính nhớp.)「あつくて からだ が べたべた する」[atsɯ̥kɯ̥te̞ kaɾada ɡa betabeta sɯɾɯ]Truyền đạt nhanh cảm giác khó chịu
Trường học(bữa trưa)Cảm tưởng về hộp cơm「おもちがモチモチしておいしかった。」(Bánh gạo nếp mềm dẻo và ngon.)「おもち が もちもち して おいしかった」[o̞mo̞tɕi ɡa mo̞tɕimo̞tɕi ɕite̞ o̞iɕikatta]Khen cảm giác khi ăn
Công việc(tư vấn mua hàng)Giới thiệu khăn「こちらはフカフカで肌ざわりがよいです。」(Sản phẩm này mềm êm và chạm vào da rất dễ chịu.)「こちら は ふかふか で はだざわり が よい です」[ko̞tɕiɾa wa ɸɯkaɸɯka de̞ hadazawaɾi ɡa jo̞i desɯ]Truyền đạt cảm giác một cách lịch sự

Mẹo nhỏ: Dùng tự nhiên hơn

1) Có thể viết bằng 「ひらがな」 hoặc 「カタカナ」

「オノマトペ」 chỉ cảm giác khi chạm có thể viết bằng cả 「ひらがな」「カタカナ」.

  • 「カタカナ」: 「フワフワ」(khi muốn nhấn mạnh hoặc dùng trong quảng cáo)
  • 「ひらがな」: 「ふわふわ」(tạo ấn tượng dịu và mềm hơn)

Ý nghĩa giống nhau. Hãy chọn theo tình huống và cảm giác muốn truyền đạt.

2) Ghi nhớ theo cặp trái nghĩa

「オノマトペ」 chỉ cảm giác sẽ dễ sắp xếp hơn nếu học cùng với cảm giác trái nghĩa.

Một bênTrái nghĩa
「ツルツル(なめらか)」(trơn láng)「ザラザラ(ざらつく)」(ráp)
「サラサラ(かわいてなめらか)」(khô ráo và mượt)「ベタベタ(ねばつく)」(dính nhớp)
「フワフワ・フカフカ(やわらかい)」(mềm)「カチカチ(かたい)」(cứng)

3) Không chỉ dùng cho đồ vật, cũng dùng được cho cảm xúc

Một vài từ không chỉ diễn tả cảm giác khi chạm, mà còn diễn tả cảm xúc.

  • 「フワフワ」: cảm giác chưa bình tĩnh
  • 「チクチク」: cảm giác hơi đau trong lòng hoặc áy náy

Hãy dựa vào mạch câu để đoán nghĩa nào đang được dùng.


Lỗi thường gặp và cách sửa

Câu thường gặpVấn đề là gì?Cách sửa(ví dụ)
「ふとんがフワフワで、しずむ。」Với cảm giác lún xuống, từ có sắc thái dày sẽ hợp hơn「ふとんがフカフカで、しずむ。」
「髪がツルツル流れる。」Với độ mượt như đang chảy, một từ khác sẽ hợp hơn「髪がサラサラ流れる。」
「紙やすりがサラサラしている。」「サラサラ」 là mượt. Không hợp với cảm giác ráp「紙やすりがザラザラしている。」
「あめで手がサラサラになった。」Không hợp với cảm giác dính「あめで手がベタベタになった。」

Tóm tắt

「オノマトペ」 chỉ cảm giác khi chạm sẽ dễ học hơn nếu chia theo nhóm cảm giác:

  • Mềm: 「フワフワ」(nhẹ), 「フカフカ」(dày và lún xuống), 「モチモチ」(có độ đàn hồi)
  • Trơn, mượt: 「ツルツル」(dễ trượt), 「サラサラ」(khô ráo và chảy mượt)
  • Ráp hoặc dính: 「ザラザラ」(gồ ghề nhỏ), 「ベタベタ」(dính nhớp)
  • Châm chích: 「チクチク」(vật mảnh đâm vào da)

Các điểm chính là:

  • Tất cả đều là 「擬態語」(không có âm thanh, diễn tả cảm giác khi chạm)
  • Nhiều từ có dạng lặp lại cùng một âm 2 lần
  • Có thể đưa vào câu bằng 「〜の」, 「〜する」 và 「〜だ」
  • Ghi nhớ cùng từ trái nghĩa thì dễ phân biệt hơn(như 「ツルツル」↔「ザラザラ」)

Khi dùng được 「オノマトペ」 chỉ cảm giác khi chạm, bạn có thể truyền đạt cảm giác món ăn trong miệng và cảm giác của đồ vật một cách sinh động bằng tiếng Nhật. Từ 8 từ học hôm nay, trước hết hãy thử dùng những từ thường gặp như 「フワフワ」 và 「ツルツル」 trong cảm tưởng thật của mình.


Lần sau

Lần sau(「オノマトペ」 trong tiếng Nhật ④), chúng ta sẽ học 「オノマトペ」 diễn tả chuyển động và cách đi của con người. Chúng ta sẽ xem những từ như 「テクテク(歩く)」(đi bộ đều đều), 「ぴょんぴょん(とぶ)」(nhảy bật lên) và 「のろのろ(おそい)」(chậm chạp), rồi tìm hiểu sự thú vị của việc dùng âm thanh để diễn tả chuyển động của cơ thể. Hẹn gặp lại.

Bài viết khác