
「オノマトペ」 trong tiếng Nhật ②: Âm thanh qua 「ザーザー・ドンドン・リンリン」
Tiếng Nhật có rất nhiều 「擬音語」(từ biến âm thanh thật sự nghe được thành lời). Trong bài viết này, chúng ta sẽ học 8 từ 「オノマトペ」 chỉ âm thanh thường gặp trong đời sống, như tiếng mưa, tiếng gõ cửa, tiếng chuông và tiếng sấm, kèm ý nghĩa, tình huống, ví dụ và cách đọc theo 「かな(ひらがなよみ)」+ IPA.



























