<- Back to blog

「オノマトペ」 trong tiếng Nhật ⑥: Từ diễn tả cảm xúc và trạng thái trong lòng qua 「イライラ・ソワソワ・ニコニコ」

Kotoba Drill Editor

Chủ đề hôm nay

Trong các bài về 「オノマトペ」(「おのまとぺ」, [o̞no̞mato̞pe̞]:từ mô phỏng âm thanh, trạng thái hoặc cảm giác bằng lời) trước đây, chúng ta đã học:

  • Phần ①: những từ diễn tả cảm xúc vui vẻ và hào hứng, như 「ワクワク」 và 「ドキドキ」
  • Phần ②: những từ diễn tả âm thanh thật sự nghe được, như 「ザーザー」 và 「ドンドン」
  • Phần ③: những từ diễn tả cảm giác khi chạm bằng tay, như 「フワフワ」 và 「ツルツル」
  • Phần ④: những từ diễn tả chuyển động và cách đi của con người, như 「テクテク」 và 「ピョンピョン」
  • Phần ⑤: những từ diễn tả dáng vẻ khi ăn và cảm giác món ăn, như 「パクパク」 và 「モグモグ」

Lần này, chúng ta sẽ mở rộng nhóm từ chỉ 「気持ち」(cảm xúc) đã học ở Phần ①.

Đây là những từ biến nhiều trạng thái khác nhau trong lòng thành lời, như đang tức giận, không yên, nhẹ nhõm hoặc thất vọng.

  • Đang bực bội là 「イライラ」
  • Không yên trong lòng là 「ソワソワ」
  • Cười với vẻ vui vẻ là 「ニコニコ」

「オノマトペ」 chỉ cảm xúc rất tiện để truyền đạt ngắn gọn điều đang diễn ra trong lòng mình hoặc trong lòng người khác. Những từ này xuất hiện ở khắp nơi: hội thoại, mạng xã hội, truyện tranh và phim truyền hình. Nếu học hôm nay, bạn sẽ có thể diễn tả cảm xúc tự nhiên hơn.

Hôm nay, chúng ta sẽ chọn 8 từ 「オノマトペ」 chỉ cảm xúc và trạng thái trong lòng, rồi học qua ví dụ xem đó là cảm xúc gìdùng như thế nào.


Khác nhau giữa 「擬音語」 và 「擬態語」(ôn lại)

「オノマトペ」 có 2 loại lớn. Hãy ôn lại những bài trước.

LoạiDiễn tả điều gìVí dụ
「擬音語」(「ぎおんご」, [ɡʲio̞ŋɡo̞]:từ biến âm thanh thành lời)Âm thanh thật sự nghe được「ザーザー」(tiếng mưa lớn), 「ドンドン」(tiếng gõ hoặc đập)
「擬態語」(「ぎたいご」, [ɡʲitaigo̞]:từ biến trạng thái thành lời)Trạng thái và cảm xúc(không có âm thanh)「イライラ」(dáng vẻ bực bội), 「ニコニコ」(dáng vẻ đang cười)

「オノマトペ」 chỉ cảm xúc hầu hết là 「擬態語」.

  • イライラ」 và 「ソワソワ」 diễn tả trạng thái trong lòng → không nghe được âm thanh → 「擬態語」
  • Chuyển động của lòng người không nhìn thấy được, nhưng tiếng Nhật biến trạng thái ấy thành lời giống như âm thanh

Nếu chú ý xem có nghe được âm thanh không hay đang diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái, bạn sẽ dễ nhớ nghĩa hơn. Có thể hiểu rằng 「オノマトペ」 chỉ cảm xúc đều diễn tả trạng thái trong lòng.


8 từ học hôm nay

Trước hết, hãy nhìn qua bảng tổng hợp. Nửa đầu là “cảm xúc không mấy dễ chịu”, nửa sau là “cảm xúc tốt và sự nhẹ nhõm”.

TừNhómNói ngắn gọn
「イライラ」Cảm xúc không tốtTức giận hoặc bực bội
「ソワソワ」Không yênCó điều gì đó làm bận tâm nên không thể bình tĩnh
「ハラハラ」Lo lắngLo đến mức không yên lòng
「クヨクヨ」Nghĩ tiêu cựcCứ để tâm và buồn phiền mãi
「ガッカリ」Thất vọngKỳ vọng không thành nên tâm trạng chùng xuống
「ニコニコ」Cảm xúc tốtCười với vẻ vui vẻ
「ウキウキ」Cảm xúc tốtVui đến mức lòng nhẹ và rộn lên
「ホッと」Nhẹ nhõmCăng thẳng tan đi và cảm thấy an tâm

Tiếp theo, chúng ta sẽ xem kỹ hơn từng từ.


① 「イライラ」

Ý nghĩa: Cảm giác tức giận hoặc bực bội vì mọi việc không diễn ra như mình muốn. Tâm trạng trở nên sắc cạnh và khó bình tĩnh.

Dùng khi bị bắt chờ, khi việc gì đó không suôn sẻ hoặc khi xung quanh ồn ào.

Ví dụ:

  • 「電車がなかなか来なくて、イライラする。」(Tàu mãi không đến nên tôi thấy bực bội.)
  • 「パソコンがおそくて、イライラしてきた。」(Máy tính chậm nên tôi bắt đầu thấy bực.)
  • 「イライラしているときは、少し休もう。」(Khi đang bực bội, hãy nghỉ một chút.)

Gợi ý cách dùng: 「イライラ」 là cảm xúc không dễ chịu. Từ này thường dùng ở dạng 「イライラする」 và 「イライラした」. Khi nói với ai đó 「イライラしないで」, câu này có thể trở thành lời động viên nhẹ nhàng.


② 「ソワソワ」

Ý nghĩa: Trạng thái có điều gì đó làm bận tâm nên lòng không yên. Đó là cảm giác không thể ngồi yên.

Dùng trước một việc quan trọng, khi đang chờ điều tốt đẹp hoặc khi có điều đáng lo.

Ví dụ:

  • 「試験の前で、朝からソワソワしている。」(Trước kỳ thi nên từ sáng tôi đã thấy bồn chồn.)
  • 「旅行が楽しみで、ソワソワする。」(Tôi mong chuyến du lịch nên thấy bồn chồn.)
  • 「大事な電話を待っていて、ソワソワした。」(Tôi chờ một cuộc điện thoại quan trọng nên thấy không yên.)

Khác với 「イライラ」: 「イライラ」 là cảm giác tức giận, còn 「ソワソワ」 là cảm giác không yên. 「ソワソワ」 dùng được cho cả điều tốt(mong chờ)và điều không tốt(lo lắng).


③ 「ハラハラ」

Ý nghĩa: Trạng thái lo rằng điều xấu có thể xảy ra nên không yên lòng. Từ này thường diễn tả cảm xúc của người đang theo dõi một việc gì đó.

Dùng khi xem trận thể thao, cảnh nguy hiểm hoặc cảnh căng thẳng trong phim truyền hình.

Ví dụ:

  • 「試合の最後まで、ハラハラして見ていた。」(Tôi đã hồi hộp lo lắng theo dõi đến cuối trận.)
  • 「子どもが高い所にのぼって、ハラハラした。」(Đứa trẻ leo lên chỗ cao nên tôi lo thót tim.)
  • 「ハラハラするえいがを見た。」(Tôi đã xem một bộ phim khiến mình hồi hộp lo lắng.)

Gợi ý cách dùng: 「ハラハラ」 thường dùng khi lo cho người khác hoặc lo về một tình huống đang nhìn thấy, hơn là nói trực tiếp về bản thân. Nếu 「ドキドキ」 là âm thanh trái tim của chính mình, thì 「ハラハラ」 là cảm giác vừa lo vừa dõi theo.


④ 「クヨクヨ」

Ý nghĩa: Trạng thái cứ lo nghĩ mãi về chuyện đã qua. Đây là cảm xúc tiêu cực khi một việc nhỏ cũng bị nghĩ đi nghĩ lại nhiều lần.

Dùng sau khi thất bại hoặc sau khi có chuyện không vui.

Ví dụ:

  • 「しっぱいしても、クヨクヨしないでね。」(Dù thất bại cũng đừng buồn mãi nhé.)
  • 「終わったことをクヨクヨ考えても仕方ない。」(Cứ nghĩ mãi về chuyện đã qua cũng không ích gì.)
  • 「クヨクヨせずに、次がんばろう。」(Đừng day dứt nữa, lần sau cố gắng nhé.)

Lưu ý: 「クヨクヨ」 diễn tả cảm xúc không tốt. 「クヨクヨしないで」 thường được dùng như một lời động viên dịu dàng khi muốn người nghe lấy lại tinh thần.


⑤ 「ガッカリ」

Ý nghĩa: Trạng thái tâm trạng chùng xuống vì điều mình kỳ vọng đã không diễn ra tốt đẹp. Có cảm giác thất vọng đến mức mất sức.

Dùng khi điều đang mong chờ bị hủy hoặc khi kết quả không như mình nghĩ.

Ví dụ:

  • 「雨で遠足が中止になって、ガッカリした。」(Chuyến dã ngoại bị hủy vì mưa nên tôi thất vọng.)
  • 「結果を見て、ガッカリした。」(Nhìn kết quả xong, tôi thấy thất vọng.)
  • 「ガッカリしないで、また挑戦しよう。」(Đừng quá thất vọng, hãy thử lại nhé.)

Gợi ý cách dùng: 「ガッカリ」 dùng ở dạng 「ガッカリする」 và 「ガッカリした」. Từ này cũng thường được viết bằng 「ひらがな」 là 「がっかり」. Đây là từ có hình ảnh tâm trạng “đi xuống”.


⑥ 「ニコニコ」

Ý nghĩa: Dáng vẻ đang cười vui vẻ và dịu dàng. Đây là cảm giác cười bằng nét mặt, không phát ra tiếng lớn.

Dùng khi vui, hạnh phúc hoặc tâm trạng tốt.

Ví dụ:

  • 「プレゼントをもらって、ニコニコしている。」(Nhận được quà nên người đó đang cười vui vẻ.)
  • 「赤ちゃんがニコニコ笑った。」(Em bé đã cười tươi.)
  • 「先生はいつもニコニコしている。」(Thầy cô lúc nào cũng mỉm cười vui vẻ.)

Khác nhau giữa 「ニコニコ」 và 「ニヤニヤ」: 「ニコニコ」 là nụ cười sáng và dễ chịu. Từ có hình thức gần giống là 「ニヤニヤ」 dùng khi cười như đang che giấu điều gì đó, và đôi khi tạo ấn tượng không tốt. Với nụ cười dễ chịu, hãy dùng 「ニコニコ」.


⑦ 「ウキウキ」

Ý nghĩa: Trạng thái lòng rộn lên vì sắp có chuyện vui hoặc thú vị. Tâm trạng trở nên sáng và nhẹ.

Dùng khi có kế hoạch vui hoặc khi điều tốt đẹp đang chờ phía trước.

Ví dụ:

  • 「明日から旅行なので、ウキウキする。」(Từ ngày mai đi du lịch nên tôi thấy háo hức.)
  • 「新しいくつを買って、ウキウキした気分だ。」(Mua giày mới nên tôi có tâm trạng vui rộn ràng.)
  • 「休みの前は、なんだかウキウキする。」(Trước ngày nghỉ, không hiểu sao tôi thấy háo hức.)

Khác với 「ソワソワ」: Cả hai đều là cảm giác chờ “chuyện sắp tới”, nhưng 「ウキウキ」 là vui và tích cực, còn 「ソワソワ」 là không yên. 「ウキウキ」 chỉ dùng cho cảm xúc tốt.


⑧ 「ホッと」

Ý nghĩa: Trạng thái cảm thấy an tâm sau khi lo lắng hoặc căng thẳng tan đi. Từ này thường dùng ở dạng 「ホッとする」.

Dùng khi một vấn đề kết thúc an toàn hoặc khi điều lo lắng biến mất.

Ví dụ:

  • 「試験が終わって、ホッとした。」(Thi xong nên tôi thấy nhẹ nhõm.)
  • 「子どもがぶじに帰ってきて、ホッとした。」(Con đã về nhà an toàn nên tôi thấy nhẹ nhõm.)
  • 「いい知らせを聞いて、ホッとする。」(Nghe tin tốt nên tôi thấy an tâm.)

Gợi ý cách dùng: 「ホッと」 bắt nguồn từ 「ほっ」, âm giống như khi thở ra sau khi đã nín thở vì căng thẳng. Cách nói 「ホッと一息(ひといき)つく」 cũng rất thường gặp. Đây là từ rất tiện để diễn tả cảm giác an tâm.


Cách tạo 「オノマトペ」 chỉ cảm xúc(mẫu cơ bản)

DạngVí dụGiải thích
Lặp lại cùng một âm 2 lần「イライラ」, 「ニコニコ」, 「ウキウキ」Dạng thường gặp nhất. Tạo hình ảnh cảm xúc đang tiếp diễn.
Thêm 「〜する」 để biến thành động từ「イライラする」, 「ニコニコする」Diễn tả trạng thái trong lòng hoặc chuyển động của cảm xúc. Đây là cách dùng rất thường gặp.
Dùng 「〜している」 để diễn tả trạng thái hiện tại「ソワソワしている」, 「ニコニコしている」Truyền đạt rằng bây giờ người đó đang ở trạng thái ấy.
Dùng 「〜した」 để diễn tả sự thay đổi cảm xúc「ホッとした」, 「ガッカリした」Diễn tả khoảnh khắc cảm xúc thay đổi.
Thêm 「〜と」 để nối với động từ「ホッと安心する」, 「ニコニコと笑う」Tự nhiên khi muốn giải thích trạng thái chi tiết hơn.

Đặc điểm lớn của 「オノマトペ」 chỉ cảm xúc là rất nhiều từ dùng theo dạng 「〜する」.


Tình huống dùng ①: Hội thoại với bạn bè và gia đình

「オノマトペ」 chỉ cảm xúc rất tiện để truyền đạt ngắn gọn điều đang có trong lòng mình. Không cần giải thích dài, cảm xúc vẫn được truyền đến nhanh.

  • 「試験が終わって、ホッとしたよ。」(Thi xong rồi, tôi thấy nhẹ nhõm đấy.)
  • 「旅行が楽しみで、ウキウキしてる。」(Tôi mong chuyến du lịch nên đang háo hức.)
  • 「待たされて、ちょっとイライラしちゃった。」(Bị bắt chờ nên tôi hơi bực một chút.)

So với chỉ nói “vui” hoặc “không thích”, những từ này truyền đạt rõ hơn đó là cảm xúc như thế nào. Chúng được dùng rất nhiều trong hội thoại với gia đình và bạn bè.


Tình huống dùng ②: Mạng xã hội, truyện tranh và phim truyền hình

「オノマトペ」 chỉ cảm xúc cũng thường được dùng trong bài đăng mạng xã hội và truyện tranh. Vì có thể biểu hiện cảm xúc bằng từ ngắn, người đọc dễ hình dung tình huống hơn.

  • 「明日からきゅうか! ウキウキ。」(Từ ngày mai nghỉ rồi! Háo hức quá.)
  • 「結果発表までソワソワする…。」(Tôi cứ bồn chồn cho đến lúc công bố kết quả…)
  • 「ぶじ終わってホッと。」(Kết thúc an toàn nên thấy nhẹ nhõm.)

Trong truyện tranh, người ta cũng thường viết những từ như 「イライラ」 và 「ニコニコ」 bên cạnh nhân vật để cho thấy cảm xúc. Nếu biết 「オノマトペ」 chỉ cảm xúc, bạn sẽ thưởng thức truyện tranh và phim truyền hình dễ hơn.


Lưu ý: Cảm xúc giống nhau và những cặp dễ nhầm

TừCảm xúcTừ dễ nhầmKhác nhau
「イライラ」Tức giận hoặc bực bội「ソワソワ」「ソワソワ」 chỉ là không yên(không tức giận)
「ソワソワ」Không yên「ウキウキ」「ウキウキ」 là vui và tích cực
「ハラハラ」Lo lắng khi nhìn theo「ドキドキ」「ドキドキ」 là âm thanh trái tim của chính mình
「クヨクヨ」Buồn phiền theo hướng tiêu cực「ガッカリ」「ガッカリ」 là khoảnh khắc kỳ vọng không thành
「ニコニコ」Nụ cười sáng「ニヤニヤ」「ニヤニヤ」 là nụ cười như đang che giấu điều gì đó

Tình huống phù hợp và không phù hợp với 「オノマトペ」 chỉ cảm xúc

Phù hợpKhông phù hợp
Hội thoại với bạn bè và gia đìnhVăn bản công hoặc báo cáo(tránh dùng quá nhiều)
Khi viết cảm xúc trên mạng xã hộiLuận văn học thuật hoặc văn bản hướng dẫn trang trọng
Khi nói cảm tưởng về truyện tranh hoặc phim truyền hìnhBiên bản chính thức trong công việc
Khi muốn truyền đạt cảm xúc của mình một cách mềm mạiPhần tự giới thiệu trang trọng khi mới gặp lần đầu

Hướng thay thế cách nói(「かな(ひらがなよみ)」+ IPA)

TừCảm xúc như thế nào?Ví dụCách đọc(「かな(ひらがなよみ)」)Phát âm(IPA)Điểm dùng
「イライラ」Tức giận hoặc bực bội「電車が来なくてイライラする。」(Tàu không đến nên thấy bực bội.)「いらいら」[iɾaiɾa]Cảm xúc không tốt
「ソワソワ」Không yên「試験の前でソワソワする。」(Trước kỳ thi nên thấy bồn chồn.)「そわそわ」[so̞waso̞wa]Dùng được cho cả điều tốt và điều không tốt
「ハラハラ」Lo lắng khi nhìn theo「試合をハラハラして見る。」(Theo dõi trận đấu trong trạng thái hồi hộp lo lắng.)「はらはら」[haɾahaɾa]Lo cho người hoặc tình huống
「クヨクヨ」Buồn phiền theo hướng tiêu cực「しっぱいをクヨクヨ考える。」(Cứ nghĩ mãi về thất bại.)「くよくよ」[kɯjo̞kɯjo̞]Thường dùng trong lời động viên
「ガッカリ」Thất vọng「中止になってガッカリした。」(Bị hủy nên thấy thất vọng.)「がっかり」[ɡakkaɾi]Tâm trạng chùng xuống
「ニコニコ」Cười vui vẻ「赤ちゃんがニコニコ笑う。」(Em bé cười tươi.)「にこにこ」[nʲiko̞nʲiko̞]Nụ cười sáng và dễ chịu
「ウキウキ」Lòng rộn ràng「旅行の前でウキウキする。」(Trước chuyến du lịch nên thấy háo hức.)「うきうき」[ɯkʲiɯkʲi]Vui và tích cực
「ホッと」An tâm「終わってホッとした。」(Xong rồi nên thấy nhẹ nhõm.)「ほっと」[ho̞tto̞]Căng thẳng tan đi
Note

IPA chỉ là cách ghi gần đúng. Độ dài nguyên âm và các âm như 「っ」 có thể thay đổi tùy người nói và tùy vùng. Hãy kiểm tra cùng với 「かな」.


Ví dụ phân biệt trong thực tế(đời sống và công việc|「かな(ひらがなよみ)」+ IPA)

Bối cảnhÝ muốn nóiCách nói phù hợpCách đọc(「かな(ひらがなよみ)」)Phát âm(IPA)Điểm cần chú ý
Đời sống(chờ đợi)Đang bực bội「電車が来なくてイライラするね。」(Tàu không đến nên bực thật nhỉ.)「でんしゃ が こなくて いらいら する ね」[de̞ɲɕa ɡa ko̞nakɯ̥te̞ iɾaiɾa sɯɾɯ ne̞]Cảm xúc không tốt
Đời sống(mong chờ)Lòng rộn lên「明日の旅行、ウキウキするね。」(Chuyến du lịch ngày mai làm mình háo hức nhỉ.)「あした の りょこう うきうき する ね」[aɕita no̞ ɾʲo̞ko̞ː ɯkʲiɯkʲi sɯɾɯ ne̞]Cảm xúc tích cực
Đời sống(an tâm)Căng thẳng đã tan đi「ぶじに着いてホッとしたよ。」(Đến nơi an toàn nên tôi thấy nhẹ nhõm.)「ぶじ に ついて ほっと した よ」[bɯʑi ni tsɯite̞ ho̞tto̞ ɕita jo̞]Khi thấy an tâm
Trường học(động viên)Muốn người khác lấy lại tinh thần「クヨクヨしないで、次がんばろう。」(Đừng buồn mãi, lần sau cố gắng nhé.)「くよくよ しないで つぎ がんばろう」[kɯjo̞kɯjo̞ ɕinaide̞ tsɯɡʲi ɡambaɾo̞ː]Lời động viên dịu dàng
Công việc(chờ phản hồi)Không thể bình tĩnh「返事を待っていてソワソワします。」(Tôi đang chờ hồi âm nên thấy không yên.)「へんじ を まっていて そわそわ します」[he̞ndʑi o̞ matte̞ite̞ so̞waso̞wa ɕimasɯ̥]Cũng dùng được trong cách nói lịch sự
Công việc(đáng tiếc)Cảm thấy thất vọng「中止になってガッカリしました。」(Việc bị hủy nên tôi thấy thất vọng.)「ちゅうし に なって がっかり しました」[tɕɯːɕi ni natte̞ ɡakkaɾi ɕimaɕita]Diễn tả thất vọng một cách lịch sự

Mẹo nhỏ: Dùng tự nhiên hơn

1) Có thể viết bằng 「ひらがな」 hoặc 「カタカナ」

「オノマトペ」 chỉ cảm xúc có thể viết bằng cả 「ひらがな」「カタカナ」.

  • 「カタカナ」: 「イライラ」(khi muốn nhấn mạnh hoặc dùng trên mạng xã hội)
  • 「ひらがな」: 「いらいら」(tạo ấn tượng dịu và mềm hơn)

Ý nghĩa giống nhau. Hãy chọn theo tình huống và cảm giác muốn truyền đạt. Khi muốn thể hiện cảm xúc mạnh, 「カタカナ」 thường được dùng nhiều.

2) Ghi nhớ riêng “cảm xúc tốt” và “cảm xúc không tốt”

Những từ hôm nay sẽ dễ sắp xếp hơn nếu chia thành 2 nhóm.

NhómTừ
Cảm xúc tốt và sự nhẹ nhõm「ニコニコ」, 「ウキウキ」, 「ホッと」
Cảm xúc không tốt「イライラ」, 「クヨクヨ」, 「ガッカリ」
Không yên và lo lắng「ソワソワ」, 「ハラハラ」

3) Thử dùng bằng cách thêm 「〜する」

「オノマトペ」 chỉ cảm xúc có thể đưa vào câu chỉ bằng cách thêm 「〜する」.

  • 「イライラ」 → 「イライラする」
  • 「ニコニコ」 → 「ニコニコする」
  • 「ソワソワ」 → 「ソワソワする」

Nếu trước hết ghi nhớ dạng 「〜する」, bạn sẽ dùng được ngay trong hội thoại.


Lỗi thường gặp và cách sửa

Câu thường gặpVấn đề là gì?Cách sửa(ví dụ)
「楽しみで、朝からイライラする。」「イライラ」 là cảm giác tức giận「楽しみで、朝からソワソワする。」
「終わってイライラした。」Cảm giác an tâm là 「ホッと」「終わってホッとした。」
「中止になってウキウキした。」Cảm giác tiếc và thất vọng là 「ガッカリ」「中止になってガッカリした。」
「しっぱいをニコニコ考える。」Buồn phiền theo hướng tiêu cực là 「クヨクヨ」「しっぱいをクヨクヨ考える。」

Tóm tắt

「オノマトペ」 diễn tả cảm xúc và trạng thái trong lòng sẽ dễ học hơn nếu chia theo loại cảm xúc:

  • Cảm xúc không tốt: 「イライラ」(tức giận), 「クヨクヨ」(buồn phiền), 「ガッカリ」(thất vọng)
  • Không yên và lo lắng: 「ソワソワ」(không yên), 「ハラハラ」(lo lắng)
  • Cảm xúc tốt và sự nhẹ nhõm: 「ニコニコ」(nụ cười), 「ウキウキ」(lòng rộn lên), 「ホッと」(an tâm)

Các điểm chính là:

  • 「オノマトペ」 chỉ cảm xúc hầu hết là 「擬態語」(không nghe được âm thanh thật)
  • Nhiều từ có dạng lặp lại cùng một âm 2 lần
  • Có thể đưa vào câu bằng 「〜する」, 「〜している」 và 「〜した」
  • Không chỉ dáng vẻ bên ngoài, mà cả cảm xúc trong lòng cũng được truyền đạt

Khi dùng được 「オノマトペ」 chỉ cảm xúc, bạn có thể diễn tả sinh động lòng mình và cảm xúc của người khác bằng tiếng Nhật. Từ 8 từ học hôm nay, trước hết hãy thử dùng những từ thường gặp như 「イライラ」, 「ニコニコ」 và 「ホッと」 trong cuộc trò chuyện tiếp theo.


Lần sau

Lần sau(「オノマトペ」 trong tiếng Nhật ⑦), chúng ta sẽ học 「オノマトペ」 diễn tả dáng vẻ và trạng thái của đồ vật. Chúng ta sẽ xem các cách nói như 「ピカピカ(光っている)」(sáng bóng), 「ボロボロ(古くていたんでいる)」(cũ và hư hại) và 「ぐちゃぐちゃ(みだれている)」(lộn xộn), rồi tìm hiểu những cách biến dáng vẻ của các vật xung quanh thành lời. Hẹn gặp lại.

Bài viết khác